轡筴

bí sách

Hán Việt: bí sách

Tổng quan

Cấu tạo: 辔 (bí) + 䇲 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辔头 · 筴1. · 筴2. · 筴竹 · 轡兜 · 轡勒 · 轡策 · 轡輿