鑽台 toản thai Hán Việt: toản thai Tổng quan bệ khoan; dàn khoan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 臺 (thai)Hán Việttoản thaiTừ loạidanhCấu tạo鑽 + 臺 · toản + thai nghĩa thành phần: toản + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dàn khoan Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南