鑿井得銅奴得翁
tạc tỉnh đắc đồng nô đắc ông
Hán Việt: tạc tỉnh đắc đồng nô đắc ông · Pinyin: záo jǐng dé tóng nú dé wēng
Tổng quan
Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 井 (tỉnh) + 得 (đắc) + 銅 (đồng) + 奴 (nô) + 得 (đắc) + 翁 (ông)
Hán Việt: tạc tỉnh đắc đồng nô đắc ông · Pinyin: záo jǐng dé tóng nú dé wēng
Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 井 (tỉnh) + 得 (đắc) + 銅 (đồng) + 奴 (nô) + 得 (đắc) + 翁 (ông)