鑿名

tạc danh

Hán Việt: tạc danh

Tổng quan

Ghi tên vào bảng, chỉ sự thi đậu. Truyện Hoa Tiên có câu »Gương trời soi rõ mảnh tình, vẽ lòng lá sắc lạc danh biển vàng« — Cũng chỉ sự nổi tiếng, tên tuổi được ghi khắc

Cấu tạo: 凿 (tạc) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi tên

Từ liên quan

Gần nghĩa

凿井 · 凿出 · 凿凿 · 凿子 · 凿密 · 凿岩 · 凿成 · 凿枘