針尖小的岔子

châm tiêm tiểu đích xóa tử

Hán Việt: châm tiêm tiểu đích xóa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tiêm) + (tiểu) + (đích) + (xóa) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 針尖小的岔子 hēnjiān xiǎo de chàzi id. the tiniest mistake