針插不進,水潑不進
Pinyin: zhēn chā bù jìn,shuǐ pō bù jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 針 (châm) + 插 (sáp) + 不 (bất) + 進 (tiến) + , + 水 (thủy) + 潑 (bát) + 不 (bất) + 進 (tiến)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻一个集团非常排外,不容易打进去,也比喻一个人坚持已见,不听别人的任何意见。
Pinyin: zhēn chā bù jìn,shuǐ pō bù jìn
Cấu tạo: 針 (châm) + 插 (sáp) + 不 (bất) + 進 (tiến) + , + 水 (thủy) + 潑 (bát) + 不 (bất) + 進 (tiến)