钓具
điếu cụ
Hán Việt: điếu cụ · Pinyin: diào jù
Tổng quan
đồ đi câu; dụng cụ câu cá
钓鱼用具,如钓竿、钓钩等。
釣魚所用的器具。如釣竿、釣餌等。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ câu cá đồ đi câu; dụng cụ câu cá。釣魚用具,如釣竿、釣鈎等。
- Tần suất từ dụng cụ câu cá
- Biên soạn 釣具 diàojù n. fishing tackle M:¹fù/tào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 釣魚所用的器具。如釣竿、釣餌等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钓鱼用具,如钓竿、钓钩等。
Eng
- JMdict fishing gear
- JMdict fishing tackle
- Cihui fishing tackle
- Tần suất từ 釣具 diàojù n. fishing tackle M:¹fù/tào
ja
- JMdict 釣具(つりぐ)