钓台

diào táiđiếu thai

Hán Việt: điếu thai · Pinyin: diào tái

Tổng quan

bệ câu cá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"钓台"。

Cấu tạo: 釣 (điếu) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ câu cá: bệ câu cá
  • Tần suất từ bệ câu cá
  • Biên soạn 釣臺 iàotái* n. shore fishing spot M:ge/⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钓台"。

Eng

  • Cihui 釣臺 iàotái* n. shore fishing spot M:ge/⁴zuò
  • Tần suất từ 釣臺 iàotái* n. shore fishing spot M:ge/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南