錢德拉塞卡極限
tiễn đức lạp tắc tạp cực hạn
Hán Việt: tiễn đức lạp tắc tạp cực hạn · Pinyin: qián dé lā sāi kǎ jí xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 塞 (tắc) + 卡 (tạp) + 極 (cực) + 限 (hạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui Chandrasekhar limit