钱物
tiễn vật
Hán Việt: tiễn vật · Pinyin: qián wù
Tổng quan
tiền và vật có giá trị
1.钱财货物。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiền và vật
- Tần suất từ tiền và vật có giá trị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.钱财货物。
Eng
- Cihui money and things of value
- Tần suất từ money and things of value