钻孔的虫
toản khổng đích trùng
Hán Việt: toản khổng đích trùng · Pinyin: zuān kǒng de chóng
Tổng quan
người khoan, người đào, cái khoan, máy khoan, (động vật học) sâu bore
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sâu đục
Đức
- Handedict Bohrer
Hán Việt: toản khổng đích trùng · Pinyin: zuān kǒng de chóng
người khoan, người đào, cái khoan, máy khoan, (động vật học) sâu bore