鐵板串燒魚片
thiết bản xuyến thiêu ngư phiến
Hán Việt: thiết bản xuyến thiêu ngư phiến · Pinyin: tiě bǎn chuàn shāo yú piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 串 (xuyến) + 燒 (thiêu) + 魚 (ngư) + 片 (phiến)
Hán Việt: thiết bản xuyến thiêu ngư phiến · Pinyin: tiě bǎn chuàn shāo yú piàn
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 串 (xuyến) + 燒 (thiêu) + 魚 (ngư) + 片 (phiến)