鐵皮印刷橡皮布

tiě pí yìn shuā xiàng pí bù thiết bì ấn xoát tượng bì bố

Hán Việt: thiết bì ấn xoát tượng bì bố · Pinyin: tiě pí yìn shuā xiàng pí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bì) + (ấn) + (xoát) + (tượng) + (bì) + (bố)