鐵道建築工程

tiě dào jiàn zhù gōng chéng thiết đạo kiến trúc công trình

Hán Việt: thiết đạo kiến trúc công trình · Pinyin: tiě dào jiàn zhù gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đạo) + (kiến) + (trúc) + (công) + (trình)