铎辰

duó chénđạc thần

Hán Việt: đạc thần · Pinyin: duó chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.春秋时赤狄的一支。分布在今山西省境内。

Cấu tạo: 鐸 (đạc) + 辰 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时赤狄的一支。分布在今山西省境内。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辰光 · 辰时 · 辰星 · 辰溪 · 辰砂 · 辰龙 · 辰1. · 辰2.