銅石並用時代
đồng thạch tịnh dụng thì đại
Hán Việt: đồng thạch tịnh dụng thì đại
Tổng quan
Cấu tạo: 銅 (đồng) + 石 (thạch) + 並 (tịnh) + 用 (dụng) + 時 (thì) + 代 (đại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 銅石並用時代 óngshí Bìngyòng Shídài n. <archeo.> Chalcolithic Age