鋁連續鑄軋機
lữ liên tục chú yết ki
Hán Việt: lữ liên tục chú yết ki · Pinyin: lǚ lián xù zhù yà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 連 (liên) + 續 (tục) + 鑄 (chú) + 軋 (yết) + 機 (ki)
Hán Việt: lữ liên tục chú yết ki · Pinyin: lǚ lián xù zhù yà jī
Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 連 (liên) + 續 (tục) + 鑄 (chú) + 軋 (yết) + 機 (ki)