银丹

yín dānngân đan

Hán Việt: ngân đan · Pinyin: yín dān

Tổng quan

bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạc nitrat
  • Google Alex v6 bạc nitrat nung

Eng

  • Cihui lunar caustic (fused silver nitrate, shaped into a stick and used as a cauterizing agent)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼