银元
ngân nguyên
Hán Việt: ngân nguyên · Pinyin: yín yuán
Tổng quan
đồng bạc
銀質的錢幣。一銀元重量為二十六點六九七一公分,成色千分之八八○,含純銀二十三點四九三四四八公分。我國一度以銀元為國幣,今已廢止。也稱為「銀洋」、「銀圓」。
Nghĩa
Việt
- Cihui bạc nén (tiền tệ trước đây)
- Cihui cũng viết 銀圓
- Cihui 银圆
- Cihui đô la bạc đồng bạc。同'銀圓'。
- Tần suất từ ngân nguyên: đồng bạc; đồng bạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銀質的錢幣。一銀元重量為二十六點六九七一公分,成色千分之八八○,含純銀二十三點四九三四四八公分。我國一度以銀元為國幣,今已廢止。也稱為「銀洋」、「銀圓」。
Eng
- Cihui flat silver (former coinage); also written 銀圓; 银圆; silver dollar
- Tần suất từ flat silver (former coinage); also written 銀圓, 银圆; silver dollar
Đức
- Handedict Denar, Silberdollar (Zähl, Wirtsch)