铺石板

pù shí bǎnphô thạch bản

Hán Việt: phô thạch bản · Pinyin: pù shí bǎn

Tổng quan

đá bảng, đá, ngói đá đen, bảng đá (của học sinh), màu xám đen, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách tạm thời (người ứng cử...), (xem) clean, giũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ, hâm hâm, gàn, làm lại cuộc đời, bằng đá

Cấu tạo: 舖 (phô) + 石 (thạch) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá lát
  • Google Alex v6 lát đá

Đức

  • Handedict Fliese

Từ liên quan

Gần nghĩa

石板瓦 · 石板路 · 铺石头 · 铺石路 · 石板 · 石板色的 · 铺石 · 铺石材料