铺石路 phô thạch lộ Hán Việt: phô thạch lộ Tổng quan mặt lát (đường, sàn...), vỉa hè, hè đường Cấu tạo: 鋪 (phô) + 石 (thạch) + 路 (lộ)Hán Việtphô thạch lộTừ loạidanhCấu tạo鋪 + 石 + 路 · phô + thạch + lộ nghĩa thành phần: phô + thạch + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt đường lát Từ liên quan Gần nghĩa铺石头 · 铺石板 · 铺石 · 铺石材料 · 铺石路面 · 铺石地 · 石路