鋪設友誼之橋

phô thiết hữu nghị chi kiều

Hán Việt: phô thiết hữu nghị chi kiều

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (thiết) + (hữu) + (nghị) + (chi) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋪設友誼之橋 ūshè yǒuyìzhīqiáo v.o. open up a path of friendship