销号
tiêu hào
Hán Việt: tiêu hào · Pinyin: xiāo hào
Tổng quan
đóng tài khoản; hủy số (điện thoại)
1.消去编号。表示已处理毕。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đóng tài khoản
- Tần suất từ đóng tài khoản; hủy số (điện thoại)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.消去编号。表示已处理毕。
Eng
- Cihui to close an account; to cancel a (phone) number
- Tần suất từ to close an account; to cancel a (phone) number