Tổng quan
Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 點 (điểm) + 系 (hệ) + 統 (thống)
- Hán Việt
- tiêu thụ điểm hệ thống
- Cấu tạo
- 銷 + 售 + 點 + 系 + 統 · tiêu + thụ + điểm + hệ + thống
nghĩa thành phần: tiêu + thụ + điểm + hệ + thống
Từ liên quan
Gần nghĩa
系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统发生 · 系统角色 · 销售奖券 · 销售时点