锅炉房

guō lú fángoa lô phòng

Hán Việt: oa lô phòng · Pinyin: guō lú fáng

Tổng quan

Cấu tạo: 鍋 (oa) + 爐 (lô) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nồi hơi
  • Biên soạn 鍋爐房 uōlúfáng p.w. boiler room M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 鍋爐房 uōlúfáng p.w. boiler room M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Kesselhaus

Từ liên quan

Gần nghĩa

锅炉室 · 鍋爐 · 锅炉 · 锅炉工 · 锅炉煤 · 锅炉用钢板 · 锅炉给水泵