错估 thác cổ Hán Việt: thác cổ Tổng quan đánh giá sai Cấu tạo: 錯 (thác) + 估 (cổ)Hán Việtthác cổTừ loạiđộngCấu tạo錯 + 估 · thác + cổ nghĩa thành phần: thác + cổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh giá sai Từ liên quan Gần nghĩa估产 · 估价 · 估值 · 估價 · 估唱 · 估定 · 估摸 · 估测