错儿 thác nhi Hán Việt: thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtthác nhiTừ loạidanhCấu tạo錯 + 兒 · thác + nhi nghĩa thành phần: thác + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗi, sai lầmBiên soạn 錯兒 uòr* n. error; mistake; faultEngCihui 錯兒 uòr* n. error; mistake; faultTần suất từ 錯兒 uòr* n. error; mistake; fault Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌