锤头

chuy đầu

Hán Việt: chuy đầu

Tổng quan

đầu mũi búa

Cấu tạo: 錘 (chuy) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu búa
  • Biên soạn 錘頭 chuítóu n. hammerhead

Eng

  • Cihui 錘頭 chuítóu n. hammerhead

Từ liên quan

Gần nghĩa

锤头鲨 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位