锻压

duàn yāđoán áp

Hán Việt: đoán áp · Pinyin: duàn yā

Tổng quan

rèn dập

新华 · Tân Hoa Đại lục

锻造和冲压的合称。

Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rèn dập: rèn dập
  • Tần suất từ rèn dập
  • Biên soạn 鍛壓 uànyā* v. forge and press

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锻造和冲压的合称。

Eng

  • Cihui 鍛壓 uànyā* v. forge and press
  • Tần suất từ 鍛壓 uànyā* v. forge and press

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出