镆邪 mò xié Pinyin: mò xié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"镆铘"。 Cấu tạo: 鏌 + 邪 (tà)Pinyinmò xiéCấu tạo鏌 + 邪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"镆铘"。 Từ liên quan Gần nghĩa邪主 · 邪乎 · 邪书 · 邪伪 · 邪佞 · 邪偽 · 邪僻 · 邪命