镆鈞 mò jūn Pinyin: mò jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"镆铘"。 Cấu tạo: 鏌 + 鈞 (quân)Pinyinmò jūnCấu tạo鏌 + 鈞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"镆铘"。 Từ liên quan Gần nghĩa钧谕 · 镆铘 · 鏌鎁劍 · 鈞令 · 鈞修 · 鈞冶 · 鈞分 · 鈞吹