鈞分 jūn fēn·quân phân Hán Việt: quân phân · Pinyin: jūn fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一钧半﹐合四十五斤。 Cấu tạo: 鈞 (quân) + 分 (phân)Pinyinjūn fēnHán Việtquân phânCấu tạo鈞 + 分 · quân + phân nghĩa thành phần: quân + phân Từ liên quan Gần nghĩa分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會