鈞修 jūn xiū·quân tu Hán Việt: quân tu · Pinyin: jūn xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.全面安排。 Cấu tạo: 鈞 (quân) + 修 (tu)Pinyinjūn xiūHán Việtquân tuCấu tạo鈞 + 修 · quân + tu nghĩa thành phần: quân + tu Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修業 · 修为 · 修習 · 修书 · 修事 · 修仙