镜煤 kính môi Hán Việt: kính môi Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 煤 (môi)Hán Việtkính môiCấu tạo鏡 + 煤 · kính + môi nghĩa thành phần: kính + môi Từ liên quan Gần nghĩa煤井 · 煤仓 · 煤商 · 煤坑 · 煤妁 · 煤尘 · 煤层 · 煤屑