長子住在矮檐下
trường tử trụ tại ải diêm hạ
Hán Việt: trường tử trụ tại ải diêm hạ
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 子 (tử) + 住 (trụ) + 在 (tại) + 矮 (ải) + 檐 (diêm) + 下 (hạ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 長子住在矮檐下 hángzǐ zhù zài ǎiyán xià f.e. be subjected to humiliation