長期以來建立
trường kì dĩ lai kiến lập
Hán Việt: trường kì dĩ lai kiến lập · Pinyin: cháng qī yǐ lái jiàn lì
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 以 (dĩ) + 來 (lai) + 建 (kiến) + 立 (lập)
Hán Việt: trường kì dĩ lai kiến lập · Pinyin: cháng qī yǐ lái jiàn lì
Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 以 (dĩ) + 來 (lai) + 建 (kiến) + 立 (lập)