長期信貸市場

cháng qī xìn dài shì chǎng trường kì tín thải thị tràng

Hán Việt: trường kì tín thải thị tràng · Pinyin: cháng qī xìn dài shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (tín) + (thải) + (thị) + (tràng)