長期運轉效率
trường kì vận chuyển hiệu suất
Hán Việt: trường kì vận chuyển hiệu suất · Pinyin: cháng qī yùn zhuǎn xiào lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 效 (hiệu) + 率 (suất)
Hán Việt: trường kì vận chuyển hiệu suất · Pinyin: cháng qī yùn zhuǎn xiào lǜ
Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 效 (hiệu) + 率 (suất)