休息一会儿

hưu tức nhất hội nhi

Hán Việt: hưu tức nhất hội nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 一 (nhất) + 會 (hội) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息五分钟 · 休息十分钟 · 休息会儿 · 休息假日 · 休息平台