休息五分钟 hưu tức ngũ phân chung Hán Việt: hưu tức ngũ phân chung Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 五 (ngũ) + 分 (phân) + 鐘 (chung)Hán Việthưu tức ngũ phân chungTừ loạitínhCấu tạo休 + 息 + 五 + 分 + 鐘 · hưu + tức + ngũ + phân + chung nghĩa thành phần: hưu + tức + ngũ + phân + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghỉ năm phútMainlandKaggle Zh-Vi take fiveEngCihui take five Từ liên quan Gần nghĩa休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息一会儿 · 休息十分钟 · 休息会儿 · 休息假日 · 休息平台