長期演進技術

trường kì diễn tiến kĩ thuật

Hán Việt: trường kì diễn tiến kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (diễn) + (tiến) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui long term evolution (LTE)