長毛絨擦墨墊
trường mao nhung sát mặc điếm
Hán Việt: trường mao nhung sát mặc điếm · Pinyin: cháng máo róng cā mò diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 毛 (mao) + 絨 (nhung) + 擦 (sát) + 墨 (mặc) + 墊 (điếm)
Hán Việt: trường mao nhung sát mặc điếm · Pinyin: cháng máo róng cā mò diàn
Cấu tạo: 長 (trường) + 毛 (mao) + 絨 (nhung) + 擦 (sát) + 墨 (mặc) + 墊 (điếm)