長流水,不斷線

cháng liú shuǐ , bù duàn xiàn

Pinyin: cháng liú shuǐ , bù duàn xiàn

Tổng quan

nỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)

Cấu tạo: (trường) + (lưu) + (thủy) + + (bất) + (đoạn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT continuous and patient effort (idiom)
  • Cihui continuous and patient effort (idiom)