长途话费

cháng tú huà fèitrường đồ thoại phí

Hán Việt: trường đồ thoại phí · Pinyin: cháng tú huà fèi

Tổng quan

cước gọi đường dài

Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 話 (thoại) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cước gọi đường dài
  • Google Alex v6 phí gọi đường dài

Eng

  • Cihui (telephony) long-distance call charge

Từ liên quan

Gần nghĩa

长途跋涉 · 长途汽车 · 长途电话 · 长途网路 · 长途的 · 长途车 · 长途公路 · 长途困顿