长途的 trường đồ đích Hán Việt: trường đồ đích Tổng quan đường dài Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 的 (đích)Hán Việttrường đồ đíchTừ loạitínhCấu tạo長 + 途 + 的 · trường + đồ + đích nghĩa thành phần: trường + đồ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường dài Từ liên quan Gần nghĩa长途车 · 长途跋涉 · 長途 · 长途 · 长途汽车 · 长途电话 · 长途网路 · 长途话费