长途车

cháng tú chētrường đồ xa

Hán Việt: trường đồ xa · Pinyin: cháng tú chē

Tổng quan

xe buýt đường dài

Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe khách
  • Tần suất từ xe buýt đường dài , xe khách

Eng

  • Cihui long-distance bus
  • Tần suất từ long-distance bus

Đức

  • Handedict Langstreckenfahrt

Từ liên quan

Gần nghĩa

长途的 · 长途跋涉 · 長途 · 长途 · 长途汽车 · 长途电话 · 长途网路 · 长途话费