长途汽车

cháng tú qì chētrường đồ khí xa

Hán Việt: trường đồ khí xa · Pinyin: cháng tú qì chē

Tổng quan

xe khách đường dài

Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe đường dài
  • Google Alex v6 xe khách đường dài
  • Tần suất từ xe khách đường dài
  • Biên soạn 長途汽車 hángtú qìchē n. long-distance bus/coach M:³liàng

Eng

  • Cihui long-distance coach
  • Tần suất từ 長途汽車 hángtú qìchē n. long-distance bus/coach M:³liàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

长途跋涉 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆