門宗 môn tông Hán Việt: môn tông Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 宗 (tông)Hán Việtmôn tôngCấu tạo门 + 宗 · môn + tông nghĩa thành phần: môn + tông Từ liên quan Gần nghĩa宗㫖 · 宗主 · 宗乘 · 宗亲 · 宗人 · 宗令 · 宗仰 · 宗依