門面裝飾 mén miàn zhuāng shì·môn diện trang sức Hán Việt: môn diện trang sức · Pinyin: mén miàn zhuāng shì Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 面 (diện) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Pinyinmén miàn zhuāng shìHán Việtmôn diện trang sứcCấu tạo門 + 面 + 裝 + 飾 · môn + diện + trang + sức nghĩa thành phần: môn + diện + trang + sức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trang trí mặt tiềnĐứcHandedict Aufmachung Từ liên quan Gần nghĩa装饰业者 · 裝飾圓窗 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰烛台 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰窗帘