開平碉樓與村落

kāi píng diāo lóu yǔ cūn luò khai bình điêu lâu dữ thôn lạc

Hán Việt: khai bình điêu lâu dữ thôn lạc · Pinyin: kāi píng diāo lóu yǔ cūn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bình) + (điêu) + (lâu) + (dữ) + (thôn) + (lạc)